TBHQ hiện được quốc tế công nhận là một trong những chất chống oxy hóa thực phẩm có tác dụng chống oxy hóa tốt và độ an toàn cao. Nó đã được chấp thuận sử dụng ở hàng chục quốc gia và khu vực trên thế giới. Nó có thể được áp dụng cho dầu ăn, thực phẩm chiên, thực phẩm nướng, thực phẩm tiện lợi và các sản phẩm thịt ướp muối, thức ăn chăn nuôi, mực in, nhựa, cao su, mỹ phẩm và các sản phẩm khác.
Sự miêu tả
TBHQ (tert-Butylhydroquinone) là chất chống oxy hóa thực phẩm được công nhận trên toàn cầu, nổi tiếng với hiệu quả đặc biệt trong việc ngăn ngừa sự phân hủy oxy hóa và hồ sơ an toàn đã được chứng minh. Được hỗ trợ bởi xác nhận khoa học nghiêm ngặt, TBHQ đã đảm bảo được sự chấp thuận theo quy định tại hơn 50 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới, bao gồm các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Châu Á. Tính linh hoạt của nó mở rộng trên nhiều ứng dụng, khiến nó trở thành nền tảng trong cả lĩnh vực thực phẩm và công nghiệp.
Tính chất vật lý
Tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng. Nó tan trong rượu và trong ete, và thực tế không tan trong nước.
Đặc điểm kỹ thuật
MỤC | GIỚI HẠN CHUẨN |
Đánh giá (% | Không có giá trị 99,0% |
Tert-Butyl-p-Benzoquinone (%) | NMT0.2 |
2,5-Di-Tert-Buty Ihydroquinone (%) | NMT0.2 |
Hydroquinone (%) | NMT0,1 |
Toluen (%) | NMT0.0025 |
Phạm vi nóng chảy (C) | Giữa 126,5 và 128,5 |
Chì (mg/kg) | NMT2 |
Hấp thụ tia cực tím (Polynucleic hydrocacbon) | Tuân thủ FCC |
Hiệu suất sản phẩm
1. Khả năng chống oxy hóa: Chất chống oxy hóa dầu tuyệt vời, mạnh hơn 3-5 lần so với các chất chống oxy hóa khác như BHA, BHT, PG, v.v.
2. An toàn: Độc tính cấp tính của nó thấp, an toàn hơn,
3. Tác dụng hiệp đồng: Có tác dụng hiệp đồng khi dùng chung với các chất chống oxy hóa khác (như BHA, BHT,...) và các chất tạo phức (axit xitric,...)
4. Độ hòa tan trong dầu: Dễ dàng hòa tan trong dầu động vật và thực vật, dễ thêm vào và sử dụng;
5. Chịu nhiệt độ cao: Có thể áp dụng cho thực phẩm chế biến ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như thực phẩm chiên và thực phẩm nướng;
6. Không tạo màu: Không bị thay đổi màu sắc và hương vị do tiếp xúc với ion sắt hoặc ion đồng trong quá trình sử dụng; 7. Tác dụng kháng khuẩn: Có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
Ứng dụng
TBHQ có khả năng hòa tan tốt trong chất béo và dầu, với mức sử dụng tối đa là 0,02% dựa trên
trọng lượng của chất béo hoặc dầu hoặc hàm lượng chất béo của sản phẩm thực phẩm. Đun nóng dầu đến khoảng 60-70°C, thêm TBHQ theo tỷ lệ yêu cầu, khuấy mạnh trong 10-15 phút để hòa tan, sau đó tiếp tục khuấy (không khuấy mạnh để tránh không khí xâm nhập quá nhiều) trong khoảng 20 phút để đảm bảo TBHQ được phân phối đều. Hòa tan hoàn toàn TBHQ trong một lượng nhỏ chất béo (hoặc dung dịch cồn 95%), sau đó thêm trực tiếp hoặc bằng dụng cụ đo vào chất béo hoặc dầu và khuấy để làm cho TBHQ được phân phối đều.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Làm cho TBHQ hòa tan hoàn toàn và phân bố đều trong dầu, nếu không sẽ ảnh hưởng đến tác dụng chống oxy hóa;
2. TBHQ không thể sử dụng cùng với PG (propyl gallate);
3. Tránh sử dụng trong môi trường kiềm.
Bao bì
25kg/thùng, Túi polyethylene kín trong thùng sợi.
Điều kiện lưu trữ
Đóng kín, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.